🌐 Tiếng Việt ▾
Tư cách lưu trú và thủ tục xuất nhập cảnh
Hướng dẫn dễ hiểu về gia hạn, thay đổi tư cách lưu trú, vĩnh trú và các thủ tục thường gặp.
Tư cách lưu trú là gì?
Tiếp theo: Chọn thủ tục phù hợpTư cách lưu trú quy định hoạt động người nước ngoài được thực hiện hoặc địa vị cho phép sinh sống tại Nhật Bản.
Kỹ năng đặc định (SSW), Kỹ thuật / Tri thức nhân văn / Nghiệp vụ quốc tế, Du học, v.v.
Vĩnh trú, Vợ/chồng, Định trú, v.v.
Nhiều người gọi là “gia hạn visa”, nhưng các thủ tục thực hiện trong Nhật Bản thường là gia hạn thời gian lưu trú hoặc thay đổi tư cách lưu trú.
Chọn theo mục đích
Tiếp theo: Kiểm tra lệ phíGia hạn thời gian lưu trú
Thay đổi tư cách lưu trú
Giấy phép hoạt động ngoài phạm vi tư cách lưu trú (có điều kiện)
Xin vĩnh trú
Nếu thời hạn lưu trú từ 6 tháng trở lên, thông thường có thể xin gia hạn từ khoảng 3 tháng trước khi hết hạn.
Lệ phí hồ sơ
Tiếp theo: Xem quy trìnhHồ sơ được tiếp nhận đến ngày 30/09/2026
- Gia hạn/thay đổi: 6.000 yên tại quầy / 5.500 yên trực tuyến
- Vĩnh trú: 10.000 yên
Từ 01/10/2026, lệ phí gia hạn và thay đổi phụ thuộc thời hạn lưu trú được cấp. Lệ phí vĩnh trú là 200.000 yên. Hãy kiểm tra thông tin chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Các khoản tiền nêu trên là lệ phí nộp cho Nhà nước Nhật Bản. Thù lao trả cho chuyên viên thủ tục hành chính hoặc luật sư được tính riêng.
Quy trình nộp hồ sơ
Tiếp theo: Kiểm tra giấy tờ- Xác định thủ tục — gia hạn, thay đổi hoặc vĩnh trú.
- Chuẩn bị giấy tờ theo danh sách chính thức mới nhất.
- Nộp hồ sơ tại cơ quan phụ trách hoặc trực tuyến nếu đủ điều kiện.
- Xét duyệt — chú ý yêu cầu bổ sung giấy tờ.
- Nhận kết quả và giấy phép — thanh toán lệ phí theo yêu cầu.
Giấy tờ chính
Tìm cơ quan xuất nhập cảnh gần bạnGiấy tờ cần thiết khác nhau tùy tư cách và tình trạng của bạn. Luôn kiểm tra danh sách chính thức mới nhất.
Tìm cơ quan xuất nhập cảnhCục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản
Trang này cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy xác nhận yêu cầu cho trường hợp của bạn với cơ quan xuất nhập cảnh hoặc chuyên gia có chuyên môn.





